Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摩尔多瓦

mó ěr duō wǎ

Moldova

Phồn thể: 摩爾多瓦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Moldova

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摩 · 尔 · 多 · 瓦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả