Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摩西

mó xī

Moses

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Moses

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摩 · 西

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả