Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摩托

mó tuō

(loanword) motor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) motor
  • (loanword) motorbike; motorcycle (abbr. for 摩托車|摩托车[mo2 tuo1 che1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摩 · 托

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả