Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摩尔

mó ěr

Moore or Moor (name)

Phồn thể: 摩爾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Moore or Moor (name)
  • see also 摩爾人|摩尔人[Mo2 er3 ren2]
  • mole (chemistry)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摩 · 尔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả