Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

摩擦

mó cā

friction

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • friction
  • rubbing
  • chafing
  • fig. disharmony
  • conflict
  • also written 磨擦

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 摩 · 擦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả