Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

萨尔瓦多

sà ěr wǎ duō

El Salvador

Phồn thể: 薩爾瓦多

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • El Salvador

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 萨 · 尔 · 瓦 · 多

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả