Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

哈瓦那

hā wǎ nà

Havana, capital of Cuba

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Havana, capital of Cuba

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 哈 · 瓦 · 那

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả