Từ tiếng Trung
日内瓦
rì nèi wǎ
Geneva, Switzerland
Phồn thể: 日內瓦
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Geneva, Switzerland
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 内 · 瓦
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rì nèi wǎ
Geneva, Switzerland
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 日 · 内 · 瓦
Từ vựng