Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

博茨瓦纳

bó cí wǎ nà

Botswana

Phồn thể: 博茨瓦納

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Botswana

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 博 · 茨 · 瓦 · 纳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả