Từ tiếng Trung
袜子
wà zi
socks
Phồn thể: 襪子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- socks
- stockings
- CL:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 袜 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wà zi
socks
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 袜 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.