Từ tiếng Trung
搁浅
gē qiǎn
to run aground; to become stranded
Phồn thể: 擱淺
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to run aground; to become stranded
- (fig.) to run into difficulties and come to a standstill; to stall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 搁 · 浅
Từ vựng