Từ tiếng Trung
搁置
gē zhì
to put; to place
Phồn thể: 擱置
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put; to place
- to set aside; to shelve; to put on hold
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 搁 · 置
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gē zhì
to put; to place
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 搁 · 置
Từ vựng