Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

浅薄

qiǎn bó

superficial

Phồn thể: 淺薄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • superficial

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 浅 · 薄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.