Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肤浅

fū qiǎn

superficial; shallow

Phồn thể: 膚淺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • superficial; shallow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肤 · 浅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả