Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肤色
Từ tiếng Trung
Lưu
肤色
fū sè
skin color
Nghe
Phồn thể:
膚色
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
skin color
Các chữ trong từ này
肤
fū
8 nét
skin
色
sè
6 nét
color, tint, hue, shade
Từ thường dùng: 肤 · 色
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肤浅
fū qiǎn
superficial; shallow