Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肤色

fū sè

skin color

Phồn thể: 膚色

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skin color

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肤 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả