Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

花钱

huā qián

to spend money

Phồn thể: 花錢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to spend money

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 花 · 钱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả