Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
花钱
Từ tiếng Trung
Lưu
花钱
huā qián
to spend money
Nghe
Phồn thể:
花錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to spend money
Các chữ trong từ này
花
huā
7 nét
flower, blossom
钱
qián
10 nét
money, currency, coins
Từ thường dùng: 花 · 钱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
花园
huā yuán
garden (for flowers, ornamental plants etc); (landscaped) park; yard with decorative plan…
花费
huā fèi
expense; cost; to spend (time or money); expenditure
花样
huā yàng
pattern; way of doing sth; trick; ruse; fancy-style (as in 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing…
花生
huā shēng
peanut; CL:粒[li4]