Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

花生

huā shēng

peanut

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • peanut
  • CL:粒[li4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 花 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả