Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
花生
Từ tiếng Trung
Lưu
花生
huā shēng
peanut
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
peanut
CL:粒[li4]
Các chữ trong từ này
花
huā
7 nét
flower, blossom
生
shēng
5 nét
life, lifetime
Từ thường dùng: 花 · 生
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
花园
huā yuán
garden (for flowers, ornamental plants etc); (landscaped) park; yard with decorative plan…
花费
huā fèi
expense; cost; to spend (time or money); expenditure
花钱
huā qián
to spend money
花样
huā yàng
pattern; way of doing sth; trick; ruse; fancy-style (as in 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing…