Từ tiếng Trung
花样
huā yàng
pattern
Phồn thể: 花樣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pattern
- way of doing sth
- trick
- ruse
- fancy-style (as in 花樣滑冰|花样滑冰[hua1 yang4 hua2 bing1] figure skating)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 花 · 样
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huā yàng
pattern
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 花 · 样
Từ vựng