Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
行省
Từ tiếng Trung
Lưu
行省
xíng shěng
province (old)
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
province (old)
Các chữ trong từ này
行
xíng
6 nét
to go, to walk, to move
省
shěng
9 nét
province
Từ thường dùng: 行 · 省
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
行为
xíng wéi
action; conduct; behavior; activity
行动
xíng dòng
operation; action; CL:個|个[ge4]; to move about; mobile
行政
xíng zhèng
administration; (attributive) administrative; executive
行业
háng yè
trade; profession; industry; business