Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

全省

quán shěng

the whole province

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the whole province

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 全 · 省

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả