Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
名声
Từ tiếng Trung
Lưu
名声
míng shēng
reputation
Nghe
Phồn thể:
名聲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
reputation
Các chữ trong từ này
名
míng
6 nét
name
声
shēng
7 nét
sound, noise
Từ thường dùng: 名 · 声
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
名字
míng zi
name (of a person or thing)
名称
míng chēng
name (of a thing); name (of an organization)
名单
míng dān
list of names
名为
míng wéi
to be called; to be known as
名义
míng yì
name; titular; nominal; in name; ostensible purpose