Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发声

fā shēng

to produce a sound; to vocalize

Phồn thể: 發聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to produce a sound; to vocalize
  • to give voice; to articulate views or demands

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả