Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

十七

shí qī

seventeen

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • seventeen
  • 17

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 十 · 七

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả