Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
早餐
Từ tiếng Trung
Lưu
早餐
zǎo cān
breakfast
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
breakfast
CL:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]
Các chữ trong từ này
早
zǎo
6 nét
early
餐
cān
16 nét
to eat, to dine
Từ thường dùng: 早 · 餐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
早上
zǎo shang
early morning; CL:個|个[ge4]
早就
zǎo jiù
already at an earlier time
早已
zǎo yǐ
for a long time; long since; (dialect) in the past
早期
zǎo qī
early period; early phase; early stage
早晨
zǎo chén
early morning; also pr. [zao3chen5]
早安
zǎo ān
Good morning!
早点
zǎo diǎn
breakfast