Từ tiếng Trung
早点
zǎo diǎn
breakfast
Phồn thể: 早點
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- breakfast
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 早 · 点
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.