Từ tiếng Trung
起床
qǐ chuáng
to get out of bed; to get up
Phồn thể: 起牀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get out of bed; to get up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 起 · 床
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.