Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提早

tí zǎo

ahead of schedule

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ahead of schedule
  • sooner than planned
  • to bring forward (to an earlier time)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 早

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả