Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迟早

chí zǎo

sooner or later

Phồn thể: 遲早

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sooner or later

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迟 · 早

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả