Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迟疑

chí yí

to hesitate

Phồn thể: 遲疑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hesitate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迟 · 疑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả