Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迟疑
Từ tiếng Trung
Lưu
迟疑
chí yí
to hesitate
Nghe
Phồn thể:
遲疑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hesitate
Các chữ trong từ này
迟
chí
7 nét
tardy, slow, late
疑
yí
14 nét
to doubt, to question, to suspect
Từ thường dùng: 迟 · 疑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迟到
chí dào
to arrive late
迟早
chí zǎo
sooner or later
迟迟
chí chí
late (with a task etc); slow
迟钝
chí dùn
slow in one's reactions; sluggish (in movement or thought)
迟缓
chí huǎn
slow; sluggish