Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迟缓

chí huǎn

slow

Phồn thể: 遲緩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slow
  • sluggish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迟 · 缓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả