Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
生日
Từ tiếng Trung
Lưu
生日
shēng rì
birthday
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
birthday
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
生
shēng
5 nét
life, lifetime
日
rì
4 nét
sun
Từ thường dùng: 生 · 日
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
生活
shēng huó
to live; life; livelihood
生产
shēng chǎn
to produce; to manufacture; to give birth to a child
生命
shēng mìng
life (as the characteristic of living beings); living being; creature (CL:條|条[tiao2])
生物
shēng wù
organism; living creature; life form; (attributive) biological; bio-