Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

白酒

bái jiǔ

baijiu, a spirit usually distilled from sorghum

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • baijiu, a spirit usually distilled from sorghum
  • (Tw) white wine (abbr. for 白葡萄酒[bai2 pu2 tao5 jiu3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 白 · 酒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả