Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

啤酒

pí jiǔ

beer (loanword)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beer (loanword)
  • CL:杯[bei1],瓶[ping2],罐[guan4],桶[tong3],缸[gang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 啤 · 酒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.