Từ tiếng Trung
成就
chéng jiù
accomplishment
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- accomplishment
- success
- achievement
- CL:個|个[ge4]
- to achieve (a result)
- to create
- to bring about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 就
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chéng jiù
accomplishment
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 成 · 就
Từ vựng