Từ tiếng Trung
里面
lǐ miàn
variant of 裡面|里面[li3 mian4]
Phồn thể: 裏面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- variant of 裡面|里面[li3 mian4]
- inside
- interior
- also pr. [li3 mian5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 里 · 面
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.