Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

那时

nà shí

then

Phồn thể: 那時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • then
  • at that time
  • in those days

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 那 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả