Từ tiếng Trung
那么
nà me
like that; in that way; to that extent
Phồn thể: 那麼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- like that; in that way; to that extent
- (before a number) ... or so; about ...
- then; in that case
- variant of 那麼|那么[na4 me5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 那 · 么
Từ vựng