Từ tiếng Trung
球队
qiú duì
sports team (basketball, soccer, football etc)
Phồn thể: 球隊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sports team (basketball, soccer, football etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 球 · 队
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiú duì
sports team (basketball, soccer, football etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 球 · 队
Từ vựng