Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

球迷

qiú mí

fan (ball sports)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fan (ball sports)
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 球 · 迷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả