Từ tiếng Trung
球员
qiú yuán
(ball sports) player; team member
Phồn thể: 球員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (ball sports) player; team member
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 球 · 员
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qiú yuán
(ball sports) player; team member
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 球 · 员
Từ vựng