Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大队

dà duì

group

Phồn thể: 大隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • group
  • a large body of
  • production brigade
  • military group

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả