Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

军队

jūn duì

armed forces; troops

Phồn thể: 軍隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • armed forces; troops
  • CL:支[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 军 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả