Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
军方
Từ tiếng Trung
Lưu
军方
jūn fāng
military
Nghe
Phồn thể:
軍方
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
military
Các chữ trong từ này
军
jūn
6 nét
army, military
方
fāng
4 nét
square, rectangle
Từ thường dùng: 军 · 方
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
军队
jūn duì
armed forces; troops; CL:支[zhi1]
军事
jūn shì
military affairs; (attributive) military
军人
jūn rén
serviceman; soldier; military personnel
军官
jūn guān
officer (military)