Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剧团

jù tuán

theatrical troupe

Phồn thể: 劇團

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • theatrical troupe

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剧 · 团

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả