Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剧情

jù qíng

story line

Phồn thể: 劇情

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • story line
  • plot
  • drama (genre)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剧 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả