Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
剧情
Từ tiếng Trung
Lưu
剧情
jù qíng
story line
Nghe
Phồn thể:
劇情
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
story line
plot
drama (genre)
Các chữ trong từ này
剧
jù
10 nét
theatrical plays, opera, drama
情
qíng
11 nét
emotion, feeling, sentiment
Từ thường dùng: 剧 · 情
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
剧本
jù běn
script; screenplay; scenario; libretto
剧场
jù chǎng
theater; CL:座[zuo4]
剧院
jù yuàn
theater; CL:家[jia1],座[zuo4]
剧烈
jù liè
violent; acute; severe; fierce