Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剧烈

jù liè

violent; acute; severe; fierce

Phồn thể: 劇烈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • violent; acute; severe; fierce

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剧 · 烈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả