Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
剧场
Từ tiếng Trung
Lưu
剧场
jù chǎng
theater
Nghe
Phồn thể:
劇場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
theater
CL:座[zuo4]
Các chữ trong từ này
剧
jù
10 nét
theatrical plays, opera, drama
场
chǎng
6 nét
field, open space
Từ thường dùng: 剧 · 场
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
剧情
jù qíng
story line; plot; drama (genre)
剧本
jù běn
script; screenplay; scenario; libretto
剧院
jù yuàn
theater; CL:家[jia1],座[zuo4]
剧烈
jù liè
violent; acute; severe; fierce