Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

军团

jūn tuán

corps

Phồn thể: 軍團

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • corps
  • legion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 军 · 团

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả