Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

集会

jí huì

to gather

Phồn thể: 集會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gather
  • assembly
  • meeting
  • CL:個|个[ge4],次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 集 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả