Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

从前

cóng qián

previously

Phồn thể: 從前

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • previously
  • formerly
  • once upon a time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 从 · 前

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả